-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4359:1986Bột mì. Yêu cầu kỹ thuật Wheat flour. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7049:2020Thịt chế biến đã qua xử lý nhiệt Heat-treated meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7047:2020Thịt đông lạnh Frozen meat |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||