Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 7001 |
TCVN 10386:2014Nước rau, quả – Xác định tổng hàm lượng carotenoid và từng phân đoạn carotenoid Fruit and vegetable juices - Determination of total carotenoid content and individual carotenoid fractions |
| 7002 |
TCVN 10387:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit tartaric trong nước nho – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices - Determination of tartaric acid in grape juices - Method by high performance liquid chromatography |
| 7003 |
TCVN 10388:2014Nước rau, quả – Xác định hàm lượng axit D–malic bằng enzyme – Phương pháp đo phổ NAD Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-malic acid content. NAD spectrometric method |
| 7004 |
TCVN 10389:2014Nước rau, quả – Xác định hesperidin và naringin trong nước quả có múi – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fruit and vegetable juices. Determination of hesperidin and naringin in citrus juices. Method using high performance liquid chromatography |
| 7005 |
|
| 7006 |
|
| 7007 |
|
| 7008 |
|
| 7009 |
|
| 7010 |
|
| 7011 |
TCVN 10405:2014Công trình thủy lợi - Đai cây chắn sóng - Khảo sát và thiết kế Hydraulic structures - Mangrove belt - Survey and design |
| 7012 |
TCVN 10408:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Oilseed residues -- Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
| 7013 |
TCVN 10409:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng tro tổng số Oilseed residues -- Determination of total ash |
| 7014 |
TCVN 10410:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tổng số Oilseed residues -- Determination of total residual hexane |
| 7015 |
TCVN 10411:2014Khô dầu – Xác định dư lượng hexan tự do Oilseed residues -- Determination of free residual hexane |
| 7016 |
TCVN 10412-1:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Oilseed residues -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
| 7017 |
TCVN 10413-1:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Rapeseed -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
| 7018 |
TCVN 10414:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng clorophyl – Phương pháp đo phổ Rapeseed -- Determination of chlorophyll content -- Spectrometric method |
| 7019 |
TCVN 10415:2014Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định cặn khô sau khi bay hơi trong bồn cách thủy - Phương pháp chung Volatile organic liquids for industrial use - Determination of dry residue after evaporation on a water bath - General method |
| 7020 |
TCVN 10416:2014Chất lỏng hữu cơ dễ bay hơi sử dụng trong công nghiệp - Xác định các đặc tính chưng cất Volatile organic liquids for industrial use – Determination of distillation characteristics |
