-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3092:1993Tarô. Yêu cầu kỹ thuật Taps. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13140:2020Tủ và quầy bảo quản lạnh chuyên dụng – Tính năng và tiêu thụ năng lượng Refrigerated storage cabinets and counters for professional use – Performance and energy consumption |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5208:1990Máy nâng hạ. Yêu cầu an toàn chung Loading cranes. General safety requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4943:1989Máy công cụ. Chiều tác động của các cơ cấu điều khiển Machine tools. Operating of controlling parts |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6627-1:2008Máy điện quay - Phần 1: Thông số đặc trưng và tính năng Rotating electrical machines - Part 1: Rating and performance |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10414:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng clorophyl – Phương pháp đo phổ Rapeseed -- Determination of chlorophyll content -- Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 672,000 đ | ||||