-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8048-4:2009Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh Wood. Physical and mechanical methods of test. Part 4: Determination of modulus of elasticity in static bending |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11396:2016Vi sinh vật trong thực phẩm – Phát hiện Vibrio vulnificus – Phương pháp nhận biết axit béo của vi khuẩn bằng kỹ thuật sắc kí khí Microbiology of foods – Detection of vibrio vulnificus – Gas chromatographic identification method by microbial fatty acid profile |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11385:2016Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Đánh giá an toàn sinh trắc học. Information technology – Evaluation methodology for environmental influence in biometric system performance |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10395:2014Táo tây quả tươi Apples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 466,000 đ | ||||