-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13754:2023Cát nhiễm mặn cho bê tông và vữa Salt-contaminated sand for concrete and mortar |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14218:2025Vật liệu cách nhiệt – Bông khoáng cách nhiệt dạng cuộn và dạng cuộn ống (phủ lưới kim loại, loại công nghiệp) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13662:2023Giàn giáo – Yêu cầu an toàn Scaffolding – Safety requirements |
376,000 đ | 376,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14327:2025Hầm bảo quản trên tàu cá – Kích thước cơ bản Storage preserve on fishIng vessel — Basic dimensions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5769:1993Sứ máy biến áp điện lực điện áp đến 35kV Porcelain insulators for power transformers designed for voltages up to 35kV included |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11244-11:2015Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại. Thử quy trình hàn. Phần 11: Hàn chùm tia điện tử và hàn chùm tia laze. 30 Specification and qualification of welding procedures for metallic materials -- Welding procedure test -- Part 11: Electron and laser beam welding |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5961:1995Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất (EISENIA FETIDA). Xác định độ độc cấp tính bằng cách sử dụng nền đất nhân tạo Soil quality - Effects of pollutants on earthworms (Eisenia fetida) - Determination of acute toxicity using artificial substrate. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10412-1:2014Khô dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Oilseed residues -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 976,000 đ | ||||