• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7465:2005

Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô lắp hệ thống nhiên liệu khí tự nhiên nén (CNG). Yêu cầu trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Automotive vehicles fitted with specific components for the use of compressed natural gases in their propulsion system. Requirements in type approval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6238-11:2010

An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Phương pháp phân tích

Safety of toys. Part 11: Organic chemical compounds. Methods of analysis

284,000 đ 284,000 đ Xóa
3

TCVN 6238-10:2010

An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 10: Hợp chất hóa học hữu cơ. Chuẩn bị và chiết mẫu

Safety of toys. Part 10: Organic chemical compounds. Sample preparation and extraction

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11498:2016

Phương tiện giao thông đường bộ – Cốc bít và vòng bít đàn hồi cho xy lanh của hệ thống phanh thủy lực sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 120 °C)

Road vehicles – Elastomeric cups and seals for cylinders for hydraulic braking systems using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (Service temperature 120 degrees C max.)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9900-2-10:2013

Thử nghiệm nguy cơ cháy. Phần 2-10: Phương pháp thử bằng sợi dây nóng đỏ - sợi dây nóng đỏ và quy trình thử nghiệm chung

Fire hazard testing - Part 2-10: Glowing/hot-wire based test methods - Glow-wire apparatus and common test procedure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10385:2014

Nước rau, quả – Xác định hàm lượng nitơ – Phương pháp Kjeldahl

Fruit and vegetable juices. Determination of nitrogen content. Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10392:2014

Quả có múi đóng hộp

Canned citrus fruits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 984,000 đ