• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5150:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng thyroxin

Meat and meat products. Determination of thyroxin residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 14561-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Chất lượng hình học đường ray – Phần 1: Đặc trưng hình học đường ray và chất lượng hình học đường ray

Railway applications – Track geometry quality – Part 1: Characterization of track geometry and track geometry quality

180,000 đ 180,000 đ Xóa
3

TCVN 1457:1983

Chè đen, chè xanh. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Black and green tea. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14558-8:2025

Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 8: Phương pháp thử độ cứng theo phương thẳng đứng

Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 8: Test method for vertical stiffness

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12767:2019

Bao cao su nam làm từ vật liệu tổng hợp - Yêu cầu và phương pháp thử

Male condoms - Requirements and test methods for condoms made from synthetic materials

264,000 đ 264,000 đ Xóa
6

TCVN 4680:1989

Máy kéo nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Agricaltural tractors. List of quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3826:1983

Tài liệu thiết kế - Yêu cầu cơ bản đối với các bản vẽ

System for design documentation - Basic requirements for drawings

0 đ 0 đ Xóa
8

TCVN 10408:2014

Khô dầu – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric

Oilseed residues -- Determination of ash insoluble in hydrochloric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 744,000 đ