-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10478:2014Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các hydrocacbon đã halogen hóa có điểm sôi thấp trong dầu thực phẩm Animal and vegetable fats and oils -- Determination of Lovibond colour |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10487:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng axit arsanilic bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of arsanilic acid content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10413-1:2014Hạt cải dầu – Xác định hàm lượng glucosinolat – Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Rapeseed -- Determination of glucosinolates content -- Part 1: Method using high-performance liquid chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||