Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 481 |
TCVN 14549-1:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 1: Terminology and definition |
| 482 |
TCVN 14549-2:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 2: Lấy mẫu Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 2: Sampling |
| 483 |
TCVN 14549-3:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 3: Database development |
| 484 |
TCVN 14549-4:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 4: Định loại gỗ Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 4: Wood identification |
| 485 |
TCVN 14550:2025Gỗ nguyên và gỗ dán – Xác định khả năng chống chịu thời tiết theo phương pháp lão hóa Solid wood and plywood – Determination of weather resistance according to the aging method |
| 486 |
TCVN 14551:2025Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Kiểm tra, xác thực danh tính Information technology – Security techniques – Identity proofing |
| 487 |
TCVN 14552-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 1: Yêu cầu chung Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 1: General requirements |
| 488 |
TCVN 14552-2:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt và tấm đỡ bằng bê tông cho đường ray – Phần 2: Tà vẹt dự ứng lực một khối Railway applications – Concrete sleepers and bearers for track – Part 2: Prestressed monoblock sleepers |
| 489 |
TCVN 14553-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 1: Đặc tính vật liệu Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 1: Material characteristics |
| 490 |
TCVN 14553-2:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 2: Thử nghiệm sản phẩm Railway applications ̶ Polymeric composite sleepers, bearers and transoms ̶ Part 2: Product testing |
| 491 |
TCVN 14553-3:2025Ứng dụng đường sắt – Tà vẹt, tấm đỡ và tà vẹt trên mặt cầu hở bằng composite polyme – Phần 3: Yêu cầu chung Railway applications – Polymeric composite sleepers, bearers and transoms – Part 3: General requirements |
| 492 |
TCVN 14558-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 1: Từ vựng Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 1: Vocabulary |
| 493 |
TCVN 14558-2:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 2: Phương pháp thử lực cản dọc ray Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 2: Test method for longitudinal rail restraint |
| 494 |
TCVN 14558-3:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 3: Phương pháp thử lực chống nhổ lõi Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 3: Proof load test method for pull–out resistance |
| 495 |
TCVN 14558-4:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 4: Phương pháp thử khả năng chịu tải trọng lặp Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 4: Test methods for resistance to repeated loading |
| 496 |
TCVN 14558-5:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 5: Phương pháp thử điện trở Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 5: Test method for electrical resistance |
| 497 |
TCVN 14558-6:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 6: Phương pháp thử khả năng chống chịu trong điều kiện môi trường khắc nghiệt Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 6: Test method for resistance to severe environmental conditions |
| 498 |
TCVN 14558-7:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 7: Phương pháp thử lực kẹp và độ cứng chống nhổ Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 7: Test method for clamping force and uplift stiffness |
| 499 |
TCVN 14558-8:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Bộ phụ kiện liên kết ray – Phần 8: Phương pháp thử độ cứng theo phương thẳng đứng Railway infrastructure – Rail fastening systems – Part 8: Test method for vertical stiffness |
| 500 |
TCVN 14559-1:2025Kết cấu hạ tầng đường sắt – Hàn ray – Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử Railway infrastructure – Rail welding – Part 1: General requirements and test methods for rail welding |
