Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 421 |
TCVN 14488-2:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 2: Bảo mật và bảo vệ dữ liệu cho các dịch vụ tài chính di động Core banking – Mobile financialservices – Part 2: Security and data protection for mobile financial services |
| 422 |
TCVN 14488-3:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 3: Quản lý vòng đời ứng dụng tài chính Core banking – Mobile financial services – Part 3: Financial application lifecycle management |
| 423 |
TCVN 14488-4:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 4: Thanh toán di động cho cá nhân Core banking – Mobile financialservices – Part 4: Mobile payments– to–persons |
| 424 |
TCVN 14488-5:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 5: Thanh toán di động cho doanh nghiệp Core banking – Mobile financial services – Part 5: Mobile payments to businesses |
| 425 |
TCVN 14489:2025Ống polyvinyl clorua không hóa dẻo (PVC-U) mặt ngoài thành nhẵn, mặt trong thành kết cấu gân xoắn – Ống thành đặc, cứng – Các yêu cầu Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes – Structured-wall pipes with smooth outer surface and internal helical ribs – Solid-wall, rigid pipes – Requirements |
| 426 |
TCVN 14491:2025Hỗn hợp nhựa nóng – Phương pháp ổn định mẫu trong phòng thí nghiệm Hot Mix Asphalt – Standard Practice for Laboratory Conditioning of Sample |
| 427 |
TCVN 14493:2025Nạo vét luồng đường thủy nội địa – Thi công và nghiệm thu Dredging of Inland Waterway – Construction and Acceptance Requirements |
| 428 |
TCVN 14494-1:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 1: Máy cắt có điện áp danh nghĩa trên 1kV Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 1: Circuit–breakers with nominal voltage above 1 kV |
| 429 |
TCVN 14494-2:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 2: Thiết bị cách ly, thiết bị chuyển mạch nối đất và thiết bị chuyển mạch có điện áp danh nghĩa trên 1kV Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 2: Disconnectors, earthing switches and switches with nominal voltage above 1 kV |
| 430 |
TCVN 14494-3-1:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 3-1: Thiết bị đo, điều khiển và bảo vệ chuyên dụng trong các hệ thống điện kéo xoay chiều – Thiết bị Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 3–1: Measurement, control and protection devices for specific use in AC tractions systems – Devices |
| 431 |
TCVN 14494-3-2:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 3-2: Thiết bị đo, điều khiển và bảo vệ chuyên dụng trong các hệ thống điện kéo xoay chiều – Máy biến dòng Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 3–2: Measurement, control and protection devices for specific use in AC traction systems – Current transformers |
| 432 |
TCVN 14494-3-3:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 3-3: Thiết bị đo, điều khiển và bảo vệ chuyên dụng trong các hệ thống điện kéo xoay chiều – Máy biến áp Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 3–3: Measurement, control and protection devices for specific use in AC traction systems – Voltage transformers |
| 433 |
TCVN 14495:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Bộ biến đổi điện tử công suất sử dụng trong các trạm điện kéo Railway applications – Fixed installations – Electronic power converters for substations |
| 434 |
TCVN 14496:2025Phòng cháy chữa cháy – Hệ thống chữa cháy tự động bằng nước cho nhà kho có chiều cao sắp xếp hàng hoá trên giá đỡ cao trên 5,5 m đến 25 m – Yêu cầu thiết kế Fire protection – Automatic water fire–extinguishing systems for warehouses with goods stacked on supporting racks over 5,5 m and up to 25 m – Designing requiremnts |
| 435 |
TCVN 14497:2025Phòng cháy chữa cháy – Thiết bị báo cháy độc lập – Đầu báo cháy khói sử dụng ánh sáng tán xạ, ánh sáng truyền qua hoặc ion hoá Fire protection – Stand–alone fire detector – Smoke alarms using scattered light, transmitted light or ionization |
| 436 |
TCVN 14498:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy cố định bằng sol-khí dạng cô đặc Fire protection – Fixed Condensed Aerosol fire extinguisher |
| 437 |
TCVN 14499-1:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 1: Từ vựng Electrical energy storage (EES) systems – Part 1: Vocabulary |
| 438 |
TCVN 14499-2-1:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-1: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Quy định kỹ thuật chung Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-1: Unit parameters and testing methods – General specification |
| 439 |
TCVN 14499-2-2:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-2: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Ứng dụng và thử nghiệm tính năng Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-2: Unit parameters and testing methods – Application and performance testing |
| 440 |
TCVN 14499-2-200:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 2-200: Thông số kỹ thuật và phương pháp thử – Nghiên cứu các trường hợp điển hình của hệ thống lưu trữ điện năng đặt trong trạm sạc EV sử dụng PV Electrical energy storage (EES) systems – Part 2-200: Unit parameters and testing methods – Case study of electrical energy storage (EES) systems located in EV charging station with PV |
