• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13668-2:2023

Chất lượng đất – Quy trình ngâm chiết để thử nghiệm hóa học và độc học sinh thái đối với đất và các vật liệu giống đất – Phần 2: Mẻ thử nghiệm sử dụng tỷ lệ chất lỏng trên chất rắn là 10 l/kg chất khô

Soil quality – Leaching procedures for subsequent chemical and ecotoxicological testing of soil and soil–like materials – Part 2: Batch test using a liquid to solid ratio of 10 l/kg dry matter

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 4844:2007

Dưa chuột tươi

Cucumbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10342:2015

Cải thảo

Chinese cabbage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8860-5:2011

Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định tỷ trọng khối, khối lượng thể tích của bê tông nhựa đó đầm nén

Asphalt Concrete. Test methods. Part 5: Determination of bulk specific gravity and unit weight of compacted bituminous mixtures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 100:1963

Bulông tinh đầu vuông nhỏ có cổ định hướng. Kích thước

Small square head fit finished bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 10343:2015

Cải bắp

Headed cabbages

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 4885:2007

Rau quả. Điều kiện vật lý trong kho lạnh. Định nghĩa và phép đo

Fruits and vegetables. Physical conditions in cold stores. Definitions and measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14497:2025

Phòng cháy chữa cháy – Thiết bị báo cháy độc lập – Đầu báo cháy khói sử dụng ánh sáng tán xạ, ánh sáng truyền qua hoặc ion hoá

Fire protection – Stand–alone fire detector – Smoke alarms using scattered light, transmitted light or ionization

328,000 đ 328,000 đ Xóa
Tổng tiền: 928,000 đ