-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8630:2019Nồi hơi - Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử Boilers - Energy efficiency and method for determination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14494-1:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 1: Máy cắt có điện áp danh nghĩa trên 1kV Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 1: Circuit–breakers with nominal voltage above 1 kV |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14494-2:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 2: Thiết bị cách ly, thiết bị chuyển mạch nối đất và thiết bị chuyển mạch có điện áp danh nghĩa trên 1kV Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 2: Disconnectors, earthing switches and switches with nominal voltage above 1 kV |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||