-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8325:2010Gỗ để sản xuất ván sàn – Ký hiệu để ghi nhãn theo loài gỗ Wood for manufacture of wood flooring – Symbols for marking according to species |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1442:1973Trứng vịt tươi - Thương phẩm Fresh duck egg |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12678-10:2020Thiết bị quang điện – Phần 10: Phương pháp đo độ tuyến tính Photovoltaic devices – Part 10: Methods of linearity measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 50:1986Vít đầu chìm. Kết cấu và kích thước Countersunk screws. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14498:2025Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy cố định bằng sol-khí dạng cô đặc Fire protection – Fixed Condensed Aerosol fire extinguisher |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||