-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6912:2001Màng sinh học Chitin Artificial skin chitin |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1392:1972Phụ tùng đường ống. Vòng dây thép dùng cho van một chiều kiểu một đĩa quay, bằng thép, nối bích. Pqu 640; 1000 và 1600 N/cm2. Kết cấu và kích thước Pipeline fittings. Steel obturator rings for rotary disk retaining steel valves with specified pressures 640; 1000; 1600 N/cm2. Structure and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4859:1989Mủ cao su. Xác định độ nhớt Rubber latex. Determination of viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14499-1:2025Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 1: Từ vựng Electrical energy storage (EES) systems – Part 1: Vocabulary |
392,000 đ | 392,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 542,000 đ | ||||