-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14488-2:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 2: Bảo mật và bảo vệ dữ liệu cho các dịch vụ tài chính di động Core banking – Mobile financialservices – Part 2: Security and data protection for mobile financial services |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1576:1974Đồ hộp thịt. Thịt vịt hầm nguyên xương Canned meat. Stewed duck |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4315:1986Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng Granulated blast- furnace slags for cement production |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1526-1:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1581:1974Phấn viết bảng Chalk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14488-3:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 3: Quản lý vòng đời ứng dụng tài chính Core banking – Mobile financial services – Part 3: Financial application lifecycle management |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 654,000 đ | ||||