Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.482 kết quả.

Searching result

1241

TCVN 13756-3:2023

Động cơ đốt trong kiểu pít tông – Động cơ điêzen 01 xi lanh, công suất dưới 37 kW dùng cho máy nông, lâm nghiệp – Phần 3: Giới hạn và phương pháp đo các chất thải gây ô nhiễm

Reciprocating internal combustion engines – Single cylinder diesel engines with a power less than 37 kW for agriculture, forestry machinery – Part 3: Limits and Mesurement Methods of Emission Pollutants

1242

TCVN 13757:2023

Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng thấp – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for limited service life

1243

TCVN 13758:2023

Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng cao – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for extended service life

1244

TCVN 13759:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng dicyandiamid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of dicyandiamide content by high peformance liquid chromatography (HPLC)

1245

TCVN 13760:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng glutamat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of glutamate content by high performance liquid chromatography (HPLC)

1246

TCVN 13761:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng axit alginic bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of alginic acid content by high peformance liquid chromatography (HPLC)

1247

TCVN 13762:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng paclobutrazol bằng phương pháp sắc ký khí (GC)

Fertilizers – Determination of paclobutrazol content by gas chromatography (GC)

1248

TCVN 13763:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm nitrophenolate bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of nitrophenolates content by high performance liquid chromatography (HPLC)

1249

TCVN 13764:2023

Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm hoạt chất cytokinin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fertilizers – Determination of cytokinins content by high performance liquid chromatography (HPLC)

1250

TCVN 13765:2023

Cùi nhãn sấy

Dried longan flesh

1251

TCVN 13766:2023

Chất thải rắn – Bãi chôn lấp hợp vệ sinh – Yêu cầu thiết kế

Solid wastes – Sanitary landfills – Design requirements

1252

TCVN 13767:2023

Sản phẩm thủy sản – Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh

Frozen bivalve molluscs

1253

TCVN 13768:2023

Tôm đông lạnh – Yêu cầu kỹ thuật

Frozen shrimp

1254

TCVN 13769:2023

Thực phẩm – Xác định antimon trong tổ yến – Phương pháp đo phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP–MS)

Food – Determination of antimony in bird nest – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP–MS) method

1255

TCVN 13770:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Yêu cầu kỹ thuật

Kaolin for manufacturing tableware - Specifications

1256

TCVN 13771:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định hàm lượng ẩm

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of moisture

1257

TCVN 13772:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần cấp hạt bằng phương pháp sàng ướt

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of particle size distribution by wet seive anlysis

1258

TCVN 13773:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ co dài

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of linear shrinkage

1259

TCVN 13774:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định độ trắng

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of whiteness

1260

TCVN 13775:2023

Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần hoá học

Kaolin for manufacturing tableware – Determination of chemical composition

Tổng số trang: 975