-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5856:1994Đá quý. Phương pháp đo tỷ trọng Precious stones - Testing specific gravity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7572-19:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 19: Xác định hàm lượng silic oxit vô định hình Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 19: Determination of amorphous silicate content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13513:2022Mặt sân thể thao – Mặt sân thể thao đa năng trong nhà – Các yêu cầu Surfaces for sports areas – Indoor surfaces for multi-sports use – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8589:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần hoặc chùm sáng xa hoặc cả hai đối xứng và được trang bị đèn sợi đốt. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu. Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting a symmetrical passing beam or a driving beam or both and equipped with filament lamps. Requirements and test methods in type approval. |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13515:2022Mặt sân thể thao – Bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp dành cho khu thể thao ngoài trời – Các yêu cầu Synthetic surfaces for outdoor sports areas – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 636,000 đ | ||||