-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7217-2:2013Mã thể hiện tên và vùng lãnh thổ của các nước - Phần 2: Mã vùng lãnh thổ Codes for the representation of names of countries and their subdivisions -- Part 2: Country subdivision code |
936,000 đ | 936,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2536:1978Nắp có rãnh mỡ. Kết cấu và kích thước Caps with fat grooves. Structure and dimensions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7874:2008Nước. Xác định phenol và dẫn xuất của phenol. Phương pháp sắc ký khi chiết lỏng-lỏng Water. Determination of phenol and derivatives of phenol. Liquid-liquid extraction gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13543-1:2022Thiết bị leo núi – Thiết bị phanh hãm – Phần 1: Yêu cầu an toàn và phương pháp thử đối với thiết bị phanh hãm có khóa phanh bằng tay Mountaineering equipment – Braking devices – Part 1: Braking devices with manually assisted locking, safety requirements and test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,286,000 đ | ||||