• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13188:2020

Chất làm mát động cơ gốc glycol dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật

Standard specification for glycol base engine coolant for automotive and light-duty service

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13057-1:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 1: Tổng quan và các yêu cầu

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 1: General overview and requirements

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 5536:2007

Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sucroza. Phương pháp đo phân cực

Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content. Polarimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5898:1995

Bản vẽ xây dựng và công trình dân dụng. Bản thống kê cốt thép

Building and civil engineering drawings. Bar scheduling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 12303:2018

Bảo vệ bức xạ - Thực hành đo liều trong xử lý bức xạ

Practice for dosimetry for radiation processing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5926:1995

Cầu chảy hạ áp. Yêu cầu chung

Low voltage fuses. General requirements

180,000 đ 180,000 đ Xóa
7

TCVN 4432:1987

Điện trở. Yêu cầu chung khi đo các thông số điện

Resistors. Measurement methods for electrical parameters. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13678:2023

Thiết lập dữ liệu môi trường liên quan đến các hoạt động quản lý chất thải – Lập kế hoạch và thực hiện đảm bảo chất lượng và kiểm soát chất lượng

Standard practice for generation of environmental data related to waste management activities: Quality assurance and quality control planning and implementation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 4426:1987

Quặng sa khoáng. Phương pháp xác định hàm lượng tổng đất hiếm oxit và thori oxit

Sandstone - Method for the determination of total rare-earth elements and thorium oxide contents

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 4433:1987

Tụ điện. Yêu cầu chung khi đo các thông số điện

Capacitors. Mesurement methods for electrical parameters. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13511:2022

Mặt sân thể thao – Xác định tính chất kéo của bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp

Surfaces for sports areas – Determination of tensile properties of synthetic sports surfaces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 14139:2024

Thiết bị dù lượn – Đai ngồi – Yêu cầu an toàn và phép thử độ bền

Paragliding equipment – Harnesses – Safety requirements and strength tests

260,000 đ 260,000 đ Xóa
13

TCVN 13514-1:2022

Mặt sân thể thao – Mặt cỏ nhân tạo và dạng thảm có lỗ dùng cho các môn thể thao ngoài trời – Phần 1: Các yêu cầu đối với mặt sân cỏ nhân tạo dùng cho bóng đá, khúc côn cầu, tập luyện bóng bầu dục, quần vợt và thể thao đa năng

Surfaces for sports areas – Synthetic turf and needle-punched surfaces primarily designed for outdoor use – Part 1: Specification for synthetic turf surfaces for football, hockey, rugby union training, tennis and multi-sports use

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 13514-2:2022

Mặt sân thể thao – Mặt cỏ nhân tạo và dạng thảm có lỗ dùng cho các môn thể thao ngoài trời – Phần 2: Các yêu cầu đối với mặt sân dạng thảm có lỗ dùng cho quần vợt và sân thể thao đa năng

Surfaces for sports areas – Synthetic turf and needle-punched surfaces primarily designed for outdoor use – Part 2: Specification for needle-punched surfaces for tennis and multi-sport surfaces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 13757:2023

Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng thấp – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for limited service life

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN 7563-25:2011

Công nghệ thông tin - Từ vựng - Phần 25: Mạng cục bộ

Information technology -- Vocabulary -- Part 25: Local area networks

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 13057-4:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 4: Các mô hình thực thể

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 4: Entity models

0 đ 0 đ Xóa
18

TCVN 12893:2020

Giao thức internet phiên bản 6 (IPv6) – Kiểm tra tuân thủ ipv6 của thiết bị định tuyến biên khách hàng

Internet Protocol version 6 (IPv6) – IPv6 Conformance Test for Customer Edge Router

1,568,000 đ 1,568,000 đ Xóa
19

TCVN 13057-2:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 2: Thuật ngữ và từ vựng

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 2: Vocabulary and terminology

0 đ 0 đ Xóa
20

TCVN 13758:2023

Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng cao – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for extended service life

0 đ 0 đ Xóa
21

TCVN 1675:1986

Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng asen

Iron ores. Determination of arsenic content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 14230:2024

Dịch vụ du lịch thân thiện với người Hồi giáo – Các yêu cầu

Muslim friendly hospitality services - Requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 13512:2022

Mặt sân thể thao – Xác định tốc độ thấm nước

Surfaces for sports areas – Determination of water infiltration rate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,458,000 đ