-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 145:1964Then vát. Kích thước Taper keys. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7379-3:2010Đặc tính nhiễu tần số radio của đường dây tải điện trên không và thiết bị điện cao áp. Phần 3: Quy trình kỹ thuật để giảm thiểu phát ra tạp rađiô Radio interference characteristics of overhead power lines and high-voltage equipment. Part 3: Code of practice for minimizing the generation of radio noise |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 279:1968Dao chặt Knives |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13557-1:2022Vật liệu dán tường dạng cuộn – Vật liệu dán tường độ bền cao – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật Wallcoverings in roll form – Heavy duty wallcoverings – Part 1: Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 251:2007Than đá. Phân tích cỡ hạt bằng sàng Hard coal. Size analysis by sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13581:2023Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu lắp đặt đường ống và nghiệm thu hệ thống Ventilation and air conditioning – Requirements for duct installation and system acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10845:2015Thông tin và tư liệu. Mô tả thư mục và các tham chiếu. Quy tắc viết tắt các thuật ngữ thư mục. 11 Information and documentation -- Bibliographic description and references -- Rules for the abbreviation of bibliographic terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13549-2:2022Thiết bị sân thể thao – Bóng bàn – Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với lắp ráp bộ lưới Playing field equipment – Table tennis – Part 2: Posts for net assemblies, Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13550-5:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 5: Các yêu cầu an toàn cụ thể bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp C Floating leisure articles for use on and in the water – Part 5: Additional specific safety requirements and test methods for Class C devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14195-1:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 1: Xác định hàm lượng antimon và hàm lượng asen – Phương pháp oxi hóa khử với chất chuẩn là kali bromat Soils, rocks antimony ores – Part 1: Determination of antimony content and arsenic content – Redox titration with potassium bromate method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 13550-7:2022Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 7: Các yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với các thiết bị cấp E Floating leisure articles for use on and in the water – Part 7: Additional specific safety requirements and test methods for Class E devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,300,000 đ | ||||