Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

9481

TCVN 8817-7:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 7: Thử nghiệm trộn với xi măng

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 7: Test Method for Cement Mixing

9482

TCVN 8817-8:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 8: Xác định độ dính bám và tính chịu nước

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 8: Test Method for Coating Ability and Water Resistance

9483

TCVN 8817-9:2011

Nhũ tương nhựa đường axit - Phương pháp thử - Phần 9: Thử nghiệm chng cất

Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 9: Test Method for Distillation

9484

TCVN 8818-1:2011

Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật

Cut-back Asphalt. Part 1: Specification

9485

TCVN 8818-2:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 2: Thử nghiệm xác định nhiệt độ bắt lửa

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 2: Test Method for Flash Point

9486

TCVN 8818-3:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 3: Thử nghiệm xác định hàm lượng nước

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 3: Test Method for Water Content

9487

TCVN 8818-4:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 4: Thử nghiệm chưng cất

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 4: Test Method for Distillation

9488

TCVN 8818-5:2011

Nhựa đường lỏng - Phương pháp thử - Phần 5: Thử nghiệm xác định độ nhớt tuyệt đối (sử dụng nhớt kế mao dẫn chân không)

Cut-back Asphalt. Test Method. Part 5: Test Method for Viscosity of Asphalts by Vacum Capillary Viscometer

9489

TCVN 8819:2011

Mặt đường bê tông nhựa nóng - Yêu cầu thi công và nghiệm thu

Specification for Construction of Hot Mix Asphalt Concrete Pavement and Acceptance

9490

TCVN 8820:2011

Hỗn hợp bê tông nhựa nóng - Thiết kế theo phương pháp Marshall

Standard Practice for Asphalt Concrete Mix Design Using Marshall Method

9491

TCVN 8821:2011

Phương pháp xác định chỉ số CBR của nền đất và các lớp móng đường bằng vật liệu rời tại hiện trường

Standard Test Method for CBR (California Bearing Ration) of soils and Unbound Roadbase in Place

9492

TCVN 8823:2011

Xi măng - Phương pháp xác định gần đúng hàm lượng SO3 tối ưu thông qua cường độ nén

Cement - Test method for optimum SO3 using compressive strength

9493

TCVN 8824:2011

Xi măng. Phương pháp xác định độ co khô của vữa

Cements. Test method for drying shrinkage of mortar

9494

TCVN 8825:2011

Phụ gia khoáng cho bê tông đầm lăn

Mineral admixtures for roller-compacted concrete

9495

TCVN 8826:2011

Phụ gia hoá học cho bê tông

Chemical admixtures for concrete

9496

TCVN 8827:2011

Phụ gia khoáng hoạt tính cao dùng cho bê tông và vữa - Silicafume và tro trấu nghiền mịn

Highly Activity Puzzolanic Admixtures for concrete and mortar - Silicafume and Rice Husk Ash

9497

TCVN 8828:2011

Bê tông - Yêu cầu bảo dưỡng ẩm tự nhiên

Concrete - Requirements for natural moist curing

9498

TCVN 8829:2011

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Khớp nối nhám hình côn có thể lắp lẫn

Laboratory glassware - Interchangeable conical ground joints

9499

TCVN 8830:2011

Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Bình đun cổ hẹp

Laboratory glassware - Narrow-necked boiling flasks

9500

TCVN 8831-1:2011

Da – Xác định hàm lượng crom oxit – Phần 1: Định lượng bằng phương pháp chuẩn độ

Leather – Chemical determination of chromic oxide content – Part 1: Quantification by titration

Tổng số trang: 976