-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10133:2013Phomat whey. Xác định hàm lượng chất khô (Phương pháp chuẩn) Whey cheese. Determination of dry matter (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13331:2025Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Glass curtain wall — Design, construction and acceptance |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8785-10:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 10: Xác định sự phồng rộp Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 10: Degree of blistering |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 442,000 đ | ||||