• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4950:1989

Dụng cụ cắt kim loại và gỗ. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal- and wood-cutting tools. Quality characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4312:2005

Than cho sản xuất phân lân nung chảy - Yêu cầu kỹ thuật

Coal for production of calcium magnesium phosphate fertilizers - Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN ISO/IEC 27002:2020

Công nghệ thông tin- Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin

Information technology — Security techniques — Code of practice for information security controls

464,000 đ 464,000 đ Xóa
4

TCVN 4998:1989

Nông sản thực phẩm. Xác định hàm lượng xơ thô. Phương pháp Schaven cải tiến

Agricultural food products. Determination of crude fibre content. Modified Scharrer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8767:2011

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định độ ẩm và hàm lượng chất béo. Phương pháp phân tích sử dụng lò vi sóng và cộng hưởng từ hạt nhân.

Meat and meat products. Determination of moisture and fat content. Microwave and nuclear magnetic resonance analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2100-1:2013

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (Độ bền va đập). Phần 1: Phép thử tải trọng rơi, mũi ấn có diện tích lớn

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 1: Falling-weight test, large-area indenter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8778-1:2011

Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín bằng phương pháp cân. Quy trình kiểm tra lắp đặt. Phần 1: Hệ thống cân tĩnh.

Measurement of liquid flow in closed conduits by the weighing method. Procedures for checking installations. Part 1: Static weighing systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,064,000 đ