• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10679:2015

Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong axit - Phương pháp quang phổ

Fertilizers - Determination of acid-soluble boron content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 2849:1979

Máy ép thủy lực rèn tự do. Thông số và kích thước cơ bản

Hydraulic forging presses - Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14318:2025

Dịch vụ vận tải – Trao đổi thông tin với khách hàng về dịch vụ vận tải hành khách – Cách tiếp cận thiết kế toàn diện

Transport Services – Customer communications for passenger transport services – A Universal Design approach

272,000 đ 272,000 đ Xóa
4

TCVN 13428:2021

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống gom điện – Các yêu cầu và thẩm định phép đo tương tác động lực giữa cần gom điện và đường dây tiếp xúc trên cao

Railway applications – Current collection systems – Requirements for and validation of measurements of the dynamic interaction between pantograph and overhead contact line

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 13843:2023

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng mật ong

Traceability – Requirements for supply chain of honey

240,000 đ 240,000 đ Xóa
6

TCVN 13017:2020

Trứng cá tầm muối

Sturgeon caviar

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8288:2009

Ổ lăn. Từ vựng

Rolling bearings. Vocabulary

596,000 đ 596,000 đ Xóa
8

TCVN 10693:2015

Nước rau, quả. Xác định hàm lượng D-GLUCOSE và D-FRUCTOSE sử dụng ENZYM. Phương pháp đo phổ NADPH. 14

Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-glucose and D-fructose content. NADPH spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 13057-4:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 4: Các mô hình thực thể

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 4: Entity models

0 đ 0 đ Xóa
10

TCVN 4281:2007

Cối cặp mũi khoan ba chấu loại dùng chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật

Key type three-jaw drill chuck. Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 8785-1:2011

Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 1: Hướng dẫn đánh giá hệ sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại

Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 1: Guide to assessing paint systems exposed to weathering conditions.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,708,000 đ