-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6874-2:2014Chai chứa khí - Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa - Phần 2: Vật liệu phi kim loại Gas cylinders Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents Part 2: Non-metallic materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9115:2019Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép lắp ghép - Thi công và nghiệm thu Assembles concrete and reinforced concrete structures - Erection and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8867:2025Áo đường mềm – Xác định độ võng đàn hồi bằng phương pháp cần Benkelman Flexible pavement – Method for testing rebound deflection using the Benkelman beam |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8781:2011Mô đun LED dùng cho chiếu sáng thông dụng. Quy định về an toàn LED modules for general lighting. Safety specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||