-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12327:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Điều hòa để thử Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Conditioning for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6748-2:2016Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần: Điện trở không đổi kiểu màng công suất thấp có chân Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification: Leaded fixed low power film resistors |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12287:2018Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Hào thu nước - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Fresh water supply works in rural area - Infiltration trench - Requirements design, construction and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12342-1:2018Vật liệu dệt – Xác định độ xoắn sau khi giặt – Phần 1: Tỷ lệ phần trăm sự thay đổi độ xoắn cột vòng trong quần áo dệt kim Textiles – Determination of spirality after laundering – Part 1: Percentage of wale spirality change in knitted garments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10336:2015Khảo sát độ sâu trong lĩnh vực hàng hải - Yêu cầu kỹ thuật Hydrographic survey for the marine - Technical requirements |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6761:2008Dầu mỡ động thực vật. Xác định hàm lượng tocopherol và tocotrienol bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal and vegetable fats and oils. Determination of tocopherol and tocotrienol contents by high-performance liquid chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8785-14:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 14: xác định độ phát triển của nấm và tảo, Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 14: Degree of fungal or algal growth. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 974,000 đ | ||||