Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 837 kết quả.
Searching result
341 |
TCVN 14-2:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 2: Biểu diễn thông số cho lò xo xoắn trụ nén Technical product documentation. Springs. Part 2: Presentation of data for cylindrical helical compression springs |
342 |
TCVN 16-1:2008Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản mối ghép chặt. Phần 1: Nguyên tắc chung Technical drawings. Simplified representation of the assembly of parts with fasteners. Part 1: General principles |
343 |
TCVN 14-1:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Lò xo. Phần 1: Biểu diễn đơn giản Technical product documentation. Springs. Part 1: Simplified representation |
344 |
TCVN 1-2:2008Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 2: Quy định về trình bày và thể hiện nội dung tiêu chuẩn quốc gia Development of standards - Part 2: Rules for the structure and drafting of National Standards |
345 |
TCVN 1-1:2008Xây dựng tiêu chuẩn. Phần 1: Quy trình xây dựng tiêu chuẩn quốc gia do ban kỹ thuật tiêu chuẩn thực hiện Development of standards. Part 1: Procedures for developing national standards by Technical committees |
346 |
|
347 |
TCVN 7976:2008Mã số toàn cầu về quan hệ dịch vụ (GSRN). Yêu cầu kỹ thuật Global Service Relation Number (GSRN). Specification |
348 |
TCVN 7954:2008Ván sàn gỗ. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Parquet. Terminology, definitions and classification |
349 |
|
350 |
TCVN 7861-2:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 2: Thuật ngữ dùng trong bảo dưỡng, Động cơ đốt trong kiểu pít tông Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 2: Terms for engine maintenance |
351 |
TCVN 7861-1:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ dùng trong thiết kế và vận hành động cơ Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 1: Terms for engine design and operation |
352 |
TCVN 7783:2008Đơn vị SI và khuyến nghị sử dụng các bội số của chúng và một số đơn vị khác SI units and recommendations for the use of their multiples and of certain other units |
353 |
TCVN 7626:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật đối với kiểm tra chất lượng in mã vạch. Mã vạch một chiều Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Bar code print quality test specification. Linear symbols |
354 |
TCVN 7202:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch 39 Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Code 39 bar code symbology specification |
355 |
TCVN 6558:2008Mã thể hiện các đồng tiền và quỹ Codes for the representation of currencies and funds |
356 |
TCVN 6513:2008Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Quy định kỹ thuật về mã vạch 2 trong 5 xen kẽ Information technology. Automatic identification and data capture techniques. Interleaved 2 of 5 bar code symbology specification |
357 |
|
358 |
TCVN 6313:2008Các khía cạnh an toàn. hướng dẫn về an toàn cho trẻ em Safety aspects. Guidelines for child safety |
359 |
TCVN 3821:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Các ô dữ liệu trong khung tên và tiêu đề tài liệu Technical product documentation. Data fields in title blocks and document headers |
360 |
|