-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13367:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ hoạt độ phóng xạ trong đất phủ Investigation, Assessment of environmental geology – Mapping of Radioactivity concerntration in cover soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8273-9:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 9: Hệ thống kiểm soát và giám sát Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 9: Control and monitoring systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||