-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4244:1986Quy phạm kỹ thuật an toàn thiết bị nâng Code of practice on safety for lifting equipments |
388,000 đ | 388,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8845-1:2011Bột giấy. Xeo tờ mẫu trong phòng thí nghiệm để thử tính chất vật lý. Phần 1: Phương pháp thông thường Pulps. Preparation of laboratory sheets for physical testing. Part 1: Conventional sheet-former method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9876:2025Đồ trang sức và kim loại quý – Xác định vàng, platin và paladi độ tinh khiết cao – Phương pháp hiệu số sử dụng ICP–OES Jewellery and precious metals – Determination of high purity gold, platinum and platinum – Difference method using ICP-OES |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6250:1997Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để cấp nước. Hướng dẫn thực hành lắp đặt Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes for water supply. Recommended practice for laying |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10870:2015Vít đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp c. 15 Hexagon head screws -- Product grade C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8273-8:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 8: Hệ thống khởi động Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 8: Starting systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 938,000 đ | ||||