• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3037:1979

Răng khía và góc nghiêng của mảnh dao và rãnh dụng cụ cắt. Kích thước

Grooves and inclined angles of blades and slots of cutting tools. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8242-2:2009

Cần trục. Từ vựng. Phần 2: Cần trục tự hành

Cranes. Vocabulary. Part 2: Mobile cranes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 150,000 đ