-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11806:2017Ứng dụng đường sắt - Độ thoải mái của hành khách - Đo lường và đánh giá Railway applications - Ride comfort for passengers - Measurement and evaluation |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13765:2023Cùi nhãn sấy Dried longan flesh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13915-3:2023Chất lượng nước – Các phép đo sinh lý và sinh hóa trên cá – Phần 3: Xác định Vitellogenin Water quality – Biochemical and physiological measurements on fish – Part 3: Determination of vitellogenin |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8184-1:2009Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1 Water quality. Vocabulary. Part 1 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 588,000 đ | ||||