-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8184-1:2009Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1 Water quality. Vocabulary. Part 1 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6336:1998Phương pháp thử chất hoạt động bề mặt metylen xanh Standard test method for methylene blue active substances |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2310:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định tạp chất kim loại nặng Reagents. Determination of heavy metals content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 8184-6:2009Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 6 Water quality. Vocabulary. Part 6 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 550,000 đ |