• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7447-4-41:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-41: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống điện giật

Low-voltage electrical installations. Part 4-41: Protection for safety. Protection against electric shock

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 12333:2018

Giầy dép – Phƣơng pháp thử khóa kéo – Độ bền của tay kéo khóa

Footwear – Test method for slide fasteners – Strength of slide fastener pullers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6194:1996

Chất lượng nước. Xác định clorua. Chuẩn độ bạc nitrat với chỉ thị cromat (phương pháp mo)

Water quality. Determination of chloride. Silver nitrate titration with chromate indicator (Mohr's method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10748:2015

Chanh quả tươi

Mexican limes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6212:1996

Mô tô và xe máy. Thử độ ô nhiễm. Băng thử công suất

Motorcycles and mopeds. Pollution tests. Chassis dyamometer bench

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10835:2015

Cần trục khác cần trục tự hành và cần trục nổi. Yêu cầu chung về ổn định. 9

Cranes other than mobile and floating cranes -- General requirements for stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 12119:2021

Hệ thống ống chất dẻo dùng để thoát nước thải và chất thải (ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ cao) trong các tòa nhà – Ống và phụ tùng poly(vinyl clorua) không hóa dẻo (PVC-U)

Plastics piping systems for soil and waste discharge (low and high temperature) inside buildings – Unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U)

164,000 đ 164,000 đ Xóa
8

TCVN 11974:2017

Thông tin và tư liệu – Lược đồ cho thông tin vốn tư liệu

Information and documentation – Schema for holdings information

276,000 đ 276,000 đ Xóa
9

TCVN 13584-2:2023

Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 2: Hố thu nước trên sàn và trên mái không có xi phông

Gullies for buildings – Part 2: Roof drains and floor gullies without trap

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 8242-3:2009

Cần trục. Từ vựng. Phần 3: Cần trục tháp

Cranes. Vocabulary. Part 2: Tower cranes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,290,000 đ