-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8242-5:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Vocabulary. Part 5: Bridge and gantry cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6425:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khoảng cách truyền nổ Industrial explosive matter. Sympathetic determination |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6627-3:2010Máy điện quay. Phần 3: Yêu cầu cụ thể đối với máy phát đồng bộ truyền động bằng tuabin hơi hoặc tuabin khí. Rotating electrical machines. Part 3: Specific requirements for synchronous generators driven by steam turbines or combustion gas turbines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6627-8:2010Máy điện quay. Phần 8: Ghi nhãn đầu nối và chiều quay. Rotating electrical machines. Part 8: Terminal markings and direction of rotation |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7540-1:2005Động cơ điện không đồng bộ ba pha rôto lồng sóc hiệu suất cao. Phần 1: Mức hiệu suất năng lượng tối thiểu High efficiency three-phase asynchronous squirrel cage electrical motors. Part 1: Minimum energy performance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8273-2:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 2: Cơ cấu chuyển động chính Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 2 : Main running gear |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||