Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

12561

TCVN ISO/TS 15000-1:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 1: Quy định kỹ thuật về hồ sơ và thoả thuận giao thức hợp tác (ebCPP)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 1: Collaboration-protocol profile and agreement specification (ebCPP)

12562

TCVN ISO/TS 15000-2:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 2: Quy định kỹ thuật về dịch vụ thông điệp (ebMS)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 2: Message service specification (ebMS)

12563

TCVN ISO/TS 15000-3:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 3: Quy định kỹ thuật về mô hình thông tin đăng ký (ebRIM)

Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 3: Registry information model specification (ebRIM)

12564

TCVN ISO/TS 15000-4:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 4: Quy định kỹ thuật về dịch vụ đăng ký (ebRS)

): Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 4: Registry services specification (ebRS)

12565

TCVN ISO/TS 15000-5:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử. Phần 5: Quy định kỹ thuật về thành phần lõi trong ebXML, phiên bản 2.01 (ebCCTS)

Electronic Business Extensible Markup Language (ebXML). Part 5: ebXML Core Components Technical Specification, Version 2.01(ebCCTS)

12566

TCVN 1591-1:2006

Săm và lốp xe đạp. Phần 1: Săm

Inner tubes and tyres for bicycles. Part 1: Inner tubes

12567

TCVN 1591-2:2006

Săm và lốp xe đạp. Phần 2: Lốp

Inner tubes and tyres for bicysles. Part 2: Tyres

12568

TCVN 1596:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ kết dính với sợi dệt

 Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to textile fabrics

12569

TCVN 1597-1:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces

12570

TCVN 1597-2:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft)

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 2: Small (Delft) test pieces

12571

TCVN 1826:2006

Vật liệu kim loại. Dây. Thử uốn gập hai chiều

Metallic materials. Wire. Reverse bend test

12572

TCVN 1827:2006

Vật liệu kim loại. Dây. Thử xoắn đơn

Metallic materials. Wire. Simple torsion test

12573

TCVN 256-1:2006

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 1: Phương pháp thử

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 1: Test method

12574

TCVN 256-2:2006

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines

12575

TCVN 256-3:2006

Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn

Metallic materials. Brinell hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks

12576

TCVN 5175:2006

Bóng đèn huỳnh quang hai đầu. Quy định về an toàn

Double-capped fluorescent lamps. Safety specifications 

12577

TCVN 5289:2006

Thuỷ sản đông lạnh - Yêu cầu vệ sinh

Frozen aquatic products - Hygienic requirements

12578

TCVN 5363:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device

12579

TCVN 5436:2006

Sản phẩm sứ vệ sinh - Phương pháp thử

Sanitary ceramic articles - Test methods

12580

TCVN 5649:2006

Thủy sản khô. Yêu cầu vệ sinh

Dried aquatic products. Hygienic requirements

Tổng số trang: 980