-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4371:1986Xe kéo tay 350 Handcarts of type 350 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13707-7:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 7: Xác định độ bền kéo vuông góc với thớ Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 7: Determination of ultimate tensile stress perpendicular to grain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2241:1977Tài liệu thiết kế - Thiết lập bản vẽ kỹ thuật vệ sinh Design documentation - Forming sanitary engineering drawings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10906-5:2020Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) – Sự phù hợp của giao thức - Phần 5: Kiểm tra giao thức bản tin điều khiển Internet Internet Protocol, Version 6 (IPv6) – Protocol conformance – Part 5: Protocol conformance test for ICMP |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO/TS 15000-1:2007Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 1: Quy định kỹ thuật về hồ sơ và thoả thuận giao thức hợp tác (ebCPP) Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 1: Collaboration-protocol profile and agreement specification (ebCPP) |
604,000 đ | 604,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,004,000 đ | ||||