Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 329 kết quả.

Searching result

1

TCVN 14330:2025

Cá rô phi đông lạnh

Frozen tilapia

2

TCVN 14416:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Từ vựng

Meat and meat products ̶ Vocabulary

3

TCVN 14417:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số

Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content

4

TCVN 14418:2025

Quy trình vận hành trong giết mổ lợn

Operating procedures of pig slaughtering

5

TCVN 14440:2025

Sản phẩm từ rong mứt

Laver products

6

TCVN 14441:2025

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định chỉ số K biểu thị độ tươi của cá – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Fish and fishery products – Determination of K-value as a freshness index for fish – High performance liquid chromatographic method (HPLC)

7

TCVN 14443:2025

Thực phẩm – Xác định các nguyên tố và hợp chất hóa học của chúng – Xác định hàm lượng thủy ngân hữu cơ trong thủy sản bằng phân tích thủy ngân nguyên tố

Foodstuffs – Determination elements and their chemical species – Determination of organomercury in seafood by elemental mercury analysis

8

TCVN 14444:2025

Thực phẩm – Xác định các độc tố nhóm saxitoxin trong nhuyễn thể có vỏ – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có tạo dẫn xuất trước cột và oxy hóa bằng peroxide hoặc periodat

Foodstuffs – Determination of saxitoxin-group toxins in shellfish – HPLC method using pre-colum derivatization with peroxide or periodate oxidation

9

TCVN 7140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Phát hiện và xác định phẩm màu

Meat and meat products – Detection and determination of colouring agents

10

TCVN 8140:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng chloramphenicol – Phương pháp chuẩn

Meat and meat products – Determination of chloramphenicol content – Reference method

11

TCVN 8682:2025

Surimi đông lạnh – Các yêu cầu

Frozen surimi – Specification

12

TCVN 9667:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng acid L-(+)-glutamic – Phương pháp chuẩn

Meat and meat products – Determination of L-(+)-glutamic acid content – Reference method

13

TCVN 13991:2024

Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc thủy sản

Traceability – Guidelines for seafood traceability

14

TCVN 13993:2024

Truy xuất nguồn gốc – Hướng dẫn thu thập thông tin đối với chuỗi cung ứng chè

Traceability – Guidelines for capturing information for tea supply chain

15

TCVN 14142:2024

Rong nho (Caulerpa lentillifera)

Sea grapes (Caulerpa lentillifera)

16

TCVN 14178:2024

Cá ngừ đông lạnh

Frozen tuna

17

TCVN 14189:2024

Trứng – Xác định dư lượng nhóm Sudan bằng phương pháp sắc ký lỏng khối phổ hai lần (LC-MS/MS)

Eggs – Determination of Sudan residues by liquid chromatography tandem mass spectrometry (LC-MS/MS)

18

TCVN 14209:2024

Trại nuôi lợn nhiều tầng – Yêu cầu chung

Multistory pig farms – General requirements

19

TCVN 13658:2023

Chitosan có nguồn gốc từ tôm - Các yêu cầu

Chitosan from shrimp – Specifications

20

TCVN 13710:2023

Thực phẩm halal – Yêu cầu đối với giết mổ động vật

Halal foods – Animal slaughtering requirements

Tổng số trang: 17