• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4888:2007

Gia vị - Tên gọi

Spices and condiments - Botanical nomenclature

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6402:1998

Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella (Phương pháp chuẩn)

Milk and milk products. Detection of Salmonella (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13984-1:2024

Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 1: Phân loại khuyết tật

Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 1: Defects classification

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 3805:1983

Natri hydroxit kỹ thuật. Bao gói, ghi nhãn, vận chuyển và bảo quản

Sodium hydroxide technical. Packaging, marking, transportation and storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13769:2023

Thực phẩm – Xác định antimon trong tổ yến – Phương pháp đo phổ khối lượng plasma cảm ứng cao tần (ICP–MS)

Food – Determination of antimony in bird nest – Inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP–MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ