-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6884:2001Gạch gốm ốp lát có độ hút nước thấp - Yêu cầu kỹ thuật Ceramic tiles with low water absorption - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11696-2:2016Ecgônômi phần mềm dành cho giao diện người sử dụng đa phương tiện – Phần 2: Điều hướng và điều khiển đa phương tiện Software ergonomics for multimedia user interfaces – Part 2: Multimedia navigation and control |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6537:2007Cà phê nhân. Xác định hàm lượng nước (Phương pháp chuẩn) Green coffee. Determination of water content (Basic reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4538:1988Vật liệu dệt - Phương pháp xác định độ bền màu với ma sát khô và ma sát ướt Textiles - Methods for determining the colour fastness to dry and wet rubbing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9066:2012Tấm trải chống thấm trên cơ sở Bitum biến tính. Yêu cầu kỹ thuật Modified Bituminous Waterproofing membranes. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6599:2000Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng aflatoxin B1 Animal feeding stuffs. Determination of aflatoxin B1 content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13767:2023Sản phẩm thủy sản – Nhuyễn thể hai mảnh vỏ đông lạnh Frozen bivalve molluscs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 588,000 đ | ||||