-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 1858:1986Trứng gà tươi thương phẩm Fresh chicken eggs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 11040:2015Hướng dẫn kiểm soát campylobacter và salmonella trong thịt gà. 38 Guidelines for the control of campylobacter and salmonella in chicken meat |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13817:2023Nước quả - Xác định tỷ số đồng vị ôxy bền (18O/16O) của nước – Phương pháp đo khối phổ tỷ số đồng vị Fruit juices – Determination of stable oxygen isotope ratio (18O/16O) of water – Isotope ratio mass spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |