Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Quyền xuất bản Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN) thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 27 kết quả.

Searching result

1

TCVN 7161-13:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 13: Chất chữa cháy IG-100

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 13: IG-100 extinguishant

2

TCVN 7161-1:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 1: Yêu cầu chung

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 1: General requirements

3

TCVN 7161-9:2002

Hệ thống chữa cháy bằng khí. Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống. Phần 9: Chất chữa cháy HFC 227 ea

Gaseous fire-extinguishing systems. Physical properties and system design. Part 9: HFC 227 ea extinguishant

4

TCVN 7027:2002

Chữa cháy. Xe đẩy chữa cháy. Tính năng và cấu tạo

Fire fighting. Wheeled fire extinguishers. Performance and construction

5

TCVN 7026:2002

Chữa cháy. Bình chữa cháy xách tay. Tính năng và cấu tạo

Fire fighting. Portable fire extinguishers. Performance and construction

6

TCVN 8523:2010

Ống tụt cứu người 30m

30m escape chute

7

TCVN 8522:2010

Đệm không khí cứu người 20m và 45m

Safety air cushions 20m and 45m

8

TCVN 5740:2009

Phương tiện phòng cháy chữa cháy. Vòi đẩy chữa cháy. Vòi đẩy bằng sợi tổng hợp tráng cao su

Fire fighting equipment. Fire fighting hoses. Fire rubberized hoses made of synthetic thrends

9

 TCVN 3890:2009

Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình. Trang bị, bố trí, kiểm tra, bảo dưỡng

Fire protection equipments for building and construction. Providing, installation, inspection, maintenance

10

TCVN 7278-1:2003

Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hoà tan được với nước

Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 1: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water immiscible liquids

11

TCVN 7278-2:2003

Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở trung bình và cao dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy không hoà tan được với nước

Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 2: Specification for medium and high expansion foam concentrates for top application to water immiscible liquids

12

TCVN 7278-3:2003

Chất chữa cháy. Chất tạo bọt chữa cháy. Phần 3: Yêu cầu kỹ thuật đối với chất tạo bọt chữa cháy độ nở thấp dùng phun lên bề mặt chất lỏng cháy hoà tan được với nước

Fire extinguishing media. Foam concentrates. Part 3: Specification for low expansion foam concentrates for top application to water miscible liquids

13

TCVN 6305-3:2007

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 3: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van ống khô

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 3: requirements and test methods for dry pipe valves

14

TCVN 6305-2:2007

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 2: Yêu cầu và phương pháp thử đối với van báo động kiểu ướt, bình làm trễ và chuông nước

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 2: Requirements and test methods for wet alarm valves, retard chambers and water motor alarms

15

TCVN 6305-1:2007

Phòng cháy chữa cháy. Hệ thống Sprinkler tự động. Phần 1: Yêu cầu và phương pháp thử đối với Sprinkler

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 1: Requirements and test methods for sprinklers

16

TCVN 6305-7:2006

Phòng cháy, chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 7: Yêu cầu và phương pháp thử đối với sprinkler phản ứng nhanh ngăn chặn sớm (ESFR)

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 7: Requirements and test methods for early suppression fast response (ESFR) sprinklers

17

TCVN 6305-11:2006

Phòng cháy, chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 11: Yêu cầu và phương pháp thử đối với giá treo ống

Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 11: Requirements and test methods for pipe hangers

18

TCVN 7435-2:2004

Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 2: kiểm tra và bảo dưỡng

Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 2: Inspection and maintenance

19

TCVN 7435-1:2004

Phòng cháy, chữa cháy . Bình chữa cháy xách tay và xe đẩy chữa cháy. Phần 1: Lựa chọn và bố trí

Fire protection. Portable and wheeled fire extinguishers. Part 1: Selection and installation

20

TCVN 6100:1996

Phòng cháy chữa cháy. Chất chữa cháy - Cacbon đioxit

Fire protection. Fire extinguishing media - Carbon dioxide

Tổng số trang: 2