• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1068:2009

Oxy kỹ thuật

Technical oxygen

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8317-5:2010

Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định chỉ số hấp thụ dầu

General methods of test for pigments and extenders — Part 5: Determination of oil absorption value

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 12808:2019

Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken – Xác định hao hụt khối lượng của vật liệu đống khi sấy

Copper, lead, zinc and nickel concentrates -Determination of mass loss of bulk material on drying

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8439:2010

Đo dòng lưu chất trong ống dẫn kín – Hướng dẫn lựa chọn phương pháp hiệu chuẩn

Measurement of fluid in closed conduits – Guide to the selection of calibration methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 12798:2019

Khí thiên nhiên – Phương pháp tính nhiệt trị, khối lượng riêng, tỷ khối và chỉ số Wobbe từ thành phần

Natural gas – Calculation of calorific values, density, relative density and Wobbe indices from composition

272,000 đ 272,000 đ Xóa
6

TCVN 8990:2011

Thép lá cacbon cán nguội mạ thiếc điện phân liên tục chất lượng thương mại và dập vuốt

Continuous electrolytic tin-coated cold-reduced carbon steel sheet of commercial and drawing qualities

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7447-5-52:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-52: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Hệ thống đi dây.

Low-voltage electrical installations. Part 5-52: Selection and erection of electrical equipment. Wiring systems

368,000 đ 368,000 đ Xóa
8

TCVN 11827-1:2017

Đất, đá quặng vonfram - Phần 1: Xác định hàm lượng vonfram - Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES)

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 2692:1995

Sản phẩm dầu mỏ và bitum. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp chưng cất

Petroleum products and bituminous materials. Determination of water. Distillation method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5699-2-13:2002

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-13: Yêu cầu cụ thể đối với chảo rán ngập dầu, chảo rán và các thiết bị tương tự:

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-12: Particular requirements for warming plates and appliances. Part 2-13: Particular requirements for deep fat fryers, frying pans and similar appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12718:2019

Bộ nối dùng cho ứng dụng điện một chiều trong hệ thống quang điện – Yêu cầu an toàn và thử nghiệm

Connectors for DC-application in photovoltaic systems - Safety requirements and tests

184,000 đ 184,000 đ Xóa
12

TCVN 5321:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ giòn ở nhiệt độ thấp

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of low-temperature brittleness

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 2395:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống chuyển bậc ba ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic pneumatic and lubricating systems - Tee reduce asymmetric tube connections with cut ring for Pn 40 MN/m2 (~400 Kgf/cm2) - Construction and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 14486:2025

Quy trình khảo nghiệm sản phẩm xử lý chất thải chăn nuôi

Testing procedures for livestock waste treatment products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 14476-1:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 1: Tổng quan

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 1: Overview

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 12110:2018

Phòng cháy chữa cháy - Bơm ly tâm chữa cháy loại khiêng tay dùng động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra

Fire protection - Portable fire centrifugal pump with internal combustion engine - Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,924,000 đ