-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5593:2012Công tác thi công tòa nhà - Sai số hình học cho phép Building engineering - Permissible tolerances in geometry |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1450:1973Gạch rỗng đất sét nung Clay hollow brick |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 249:1986Gạch xây. Phương pháp xác định khối lượng riêng Bricks. Determination of density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 1055:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các thuốc thử, dung dịch và hỗn hợp phụ dùng trong phân tích Reagents. Mehtods for the preparation of supplementary of reagents and solutions used in analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 251:2018Than đá − Phân tích cỡ hạt bằng sàng Hard coal − Size analysis by sieving |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 2305:1978Chất chỉ thị. Metyla da cam (Natri para dimetylaminoazobenzen sunfonat) Indicators. Methyl oranger (sodiumparadimethylaminoaz - obenzen esulphate) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 4313:1995Ngói. Phương pháp thử cơ lý Roof tiles. Physic mechanical test method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 5598:1991Mủ cao su. Lấy mẫu Rubber latex. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 11612-1:2016Chất dẻo – Đúc phun mẫu thử hỗn hợp đúc bột nhiệt rắn (PMC) – Phần 1: Nguyên tắc chung và đúc mẫu thử đa mục đích Plastics – Injection moulding of test specimens of thermosetting powder moulding compounds (PMCs) – Part 1: General principles and moulding of multipurpose test specimens |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 3733:1982Thuốc thử. Phương pháp xác định phần còn lại sau khi nung Reagents. Determination of residue after ignition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 5738:2001Hệ thống báo cháy tự động - Yêu cầu kỹ thuật Automatic fire alarm system - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 3890:2009Phương tiện phòng cháy và chữa cháy cho nhà và công trình - Trang bị, bố trí, kiểm tra, bảo dưỡng Fire protection equipments for building and construction - Providing, installation, inspection, maintenance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,232,000 đ |