Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.190 kết quả.
Searching result
| 1261 |
TCVN ISO 50003:2023Hệ thống quản lý năng lượng – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng Energy management systems – Requirements for bodies providing audit and certification of energy management systems |
| 1262 |
TCVN ISO 56000:2023Quản lý đổi mới – Từ vựng và các nguyên tắc cơ bản Innovation management ˗ Fundamentals and vocabulary |
| 1263 |
TCVN ISO 56003:2023Quản lý đổi mới – Công cụ và phương pháp đối với quan hệ đối tác đổi mới – Hướng dẫn Innovation management – Tools and methods for innovation partnership – Guidance |
| 1264 |
TCVN ISO 56005:2023Quản lý đổi mới – Công cụ và phương pháp quản lý sở hữu trí tuệ – Hướng dẫn Innovation management – Tools and methods for intellectural property management - Guidance |
| 1265 |
TCVN ISO/IEC 17030:2023Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu chung về dấu phù hợp của bên thứ ba Conformity assessment – General requirements for third–party marks of conformity |
| 1266 |
TCVN ISO/IEC TR 17032:2023Đánh giá sự phù hợp – Hướng dẫn và ví dụ về chương trình chứng nhận quá trình Conformity assessment – Guidelines and exemples of a scheme for the certification of processes |
| 1267 |
TCVN ISO/IEC TS 17021-8:2023Đánh giá sự phù hợp – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý – Phần 8: Yêu cầu về năng lực đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý phát triển bền vững cho cộng đồng Conformity assessment – Requirements for bodies providing audit and certification of management systems – Part 8: Competence requirements for auditing and certification of management systems for sustainable development in communities |
| 1268 |
TCVN ISO/TR 56004:2023Đánh giá quản lý đổi mới – Hướng dẫn Innovation management assessment – Guidance |
| 1269 |
TCVN ISO/TS 17033:2023Công bố về khía cạnh đạo đức và thông tin hỗ trợ – Nguyên tắc và yêu cầu Ethical claims and supporting information – Principles and requirements |
| 1270 |
TCVN ISO/TS 22002-5:2023Chương trình tiên quyết về an toàn thực phẩm – Phần 5: Vận chuyển và bảo quản Prerequisite programmes on food safety – Part 5: Transport and storage |
| 1271 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
| 1272 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
| 1273 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 3: Thành phẩm hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
| 1274 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN I-4:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines - Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
| 1275 |
|
| 1276 |
Sửa đổi 1:2022 TCVN III:2014Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
| 1277 |
|
| 1278 |
TCVN 11367-6:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Thuật toán mật mã – Phần 6: Mã hóa đồng cấu IT Security techniques — Encryption algorithms — Part 6: Homomorphic encryption |
| 1279 |
TCVN 12194-2-3:2022Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng giống Ditylenchus Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-3: Particular requirements for Ditylenchus nematodes |
| 1280 |
TCVN 12314-2:2022Phòng cháy chữa cháy – Bình chữa cháy tự động kích hoạt – Phần 2: Bình khí chữa cháy Fire protection – Automatic activated fire extinguisher – Part 2: Fire suppression cylinder |
