• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1651-2:2018

Thép cốt bê tông - Phần 2: Thép thanh vằn

Steel for the reinforcement of concrete - Part 2: Ribbed bars

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 1321:1972

Phụ tùng đường ống. Phần nối bằng gang rèn có ren côn dùng cho đường ống. Đầu nối ren trong có vai

Pipeline fittings. Malleable cast iron connectors with taper thread used for pipelines. Shouldered female fittings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7447-4-43:2004

Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 4-43: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống quá dòng

Electrical installations of buildings. Part 4-43: Protection for safety. Protection agaisnt overcurrent

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6530-4:2016

Vật liệu chịu lửa - Phương pháp thử - Phần 4: Xác định độ chịu lửa

Refractory products – Test methods – Part 4: Refractory materials – Determination of pyrometric cone equivalent (refractoriness)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13261:2021

Phòng cháy chữa cháy - Lăng chữa cháy phun cầm tay - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fire fighting – Water spray handline nozzles – Technique requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 14184-2:2024

Ứng dụng đường sắt – Bộ chống sét và thiết bị giới hạn điện áp một chiều – Phần 2: Thiết bị giới hạn điện áp

Railway applications – DC surge arresters and voltage limiting devices – Part 2: Voltage limiting devices

188,000 đ 188,000 đ Xóa
7

TCVN 13936-4:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 4: Thiết bị chuyển mạch nối đất, thiết bị chuyển mạch – cách ly, thiết bị cách ly một chiều dùng ngoài trời

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 4: Outdoor d.c. disconnectors, switch–disconnectors and earthing switches

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 13321-4:2021

Thảm thể thao – Phần 4: Xác định độ hấp thụ lực va đập

Sports mats - Part 4: Determination of shock absorption

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 50003:2023

Hệ thống quản lý năng lượng – Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá, chứng nhận hệ thống quản lý năng lượng

Energy management systems – Requirements for bodies providing audit and certification of energy management systems

176,000 đ 176,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,214,000 đ