-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-61:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-61: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị sưởi tích nhiệt dùng trong phòng Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-61: Particular requirements for thermal-storage room heaters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7332:2006Xăng. Xác định hợp chất MTBE, ETBE, TAME, DIPE, rượu tert-amyl và rượu từ C1 đến C4 bằng phương pháp sắc ký khí Gasoline. Determination of MTBE, ETBE, TAME, DIPE, tertiary-amyl alcohol and C1 to C4 alcohols by gas chromatography |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 22300:2023An ninh và khả năng thích ứng – Từ vựng Security and resilience – Vocabulary |
428,000 đ | 428,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 728,000 đ | ||||