-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN IX:2024Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
864,000 đ | 864,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3667:1981Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng Yorkshire breed sows. Quality gradation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5374:1991Hạt có dầu. Tên gọi Oilseeds. Nomenclature |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO/TS 17033:2023Công bố về khía cạnh đạo đức và thông tin hỗ trợ – Nguyên tắc và yêu cầu Ethical claims and supporting information – Principles and requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,164,000 đ | ||||