Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 12.186 kết quả.

Searching result

11381

TCVN 4676:1989

Dao phay mặt đầu có lỗ lắp - Loại và kích thước lắp ghép

Face milling cutters mounted oncentring arbors - Types and fitting dimensions

11382

TCVN 4678:1989

Máy gia công kim loại. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Metal-working machines. Nomenclature of quality characteristics

11383

TCVN 4680:1989

Máy kéo nông nghiệp. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Agricaltural tractors. List of quality characteristics

11384

TCVN 4681:1989

Ren ống hình trụ

Pipe cylindical threads

11385

TCVN 4685:1989

Huyết áp kế. Quy trình kiểm định

Manometers for measuring blood pressure. Verification schedule

11386

TCVN 4686:1989

Quặng tinh vonframit. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Wolframite concentrate. Marks and specifications

11387

TCVN 4687:1989

Quặng tinh inmemit. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Inmemite concentrate - Marks and technical requirements

11388

TCVN 4688:1989

Quặng tinh graphit. Mác, yêu cầu kỹ thuật

Graphite concentrate. Marks and technical requirements

11389

TCVN 4717:1989

Thiết bị sản xuất. Che chắn an toàn. Yêu cầu chung về an toàn

Occupational safety standards system. Industrial equipments. Protective feme. General safety requirements

11390

TCVN 4718:1989

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thóc gạo và đậu tương. Phương pháp xác định dư lượng gama-BHC

Pesticide residues in rice and soya-bean. Determination of gamma-BHC residues

11391

TCVN 4719:1989

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trong thóc gạo và đậu tương. Phương pháp xác định dư lượng Methylparathion

Pesticide residues in rice and soya-bean. Determination of methylparathion residue

11392

TCVN 4721:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung đối với thử độ chính xác

Woodworking equipment. General requirements for testing accuracy

11393

TCVN 4722:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung

Woodworking equipment. General technical requirements

11394

TCVN 4723:1989

Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu chung về an toàn đối với kết cấu máy

Wood working equipment-General safety Construction requirements

11395

TCVN 4724:1989

Máy ép khuỷu và gối khuỷu. Dãy thông số chính

Crank and knee-joint presses. Series of basic parameters

11396

TCVN 4726:1989

Kỹ thuật an toàn. Máy cắt kim loại. Yêu cầu đối với trang bị điện

Safety of machinery. Metal-working machines. Requirements for electrical equipments

11397

TCVN 4729:1989

Thuốc bảo vệ thực vật. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Chemicals for plant protection. List of quality characteristics

11398

TCVN 4731:1989

Kiểm dịch thực vật. Phương pháp lấy mẫu

Plant quarantine. Sampling

11399

TCVN 4735:1989

Giấy bao gói. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Wrapping and packing paper. Nomenclature of quality characteristics

11400

TCVN 4737:1989

Vật liệu dệt. Vải may mặc. Danh mục chỉ tiêu chất lượng

Textiles materials - Clothing fabrics - List of quality characteristics

Tổng số trang: 610