-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5110:1990Chế biến gia cầm. Yêu cầu vệ sinh Poultry proccesing. Hygienic requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5112:1990Kiểm tra không phá hủy. Kiểm tra siêu âm. Thuật ngữ và định nghĩa Non-destructive testing. Ultrasonic test. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5100:1990Bít tất. Phương pháp xác định độ bền mài mòn Hosiery - Test method for abrasion strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5104:1990Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Phương pháp xác định khả năng thử nếm của người cảm quan Food and spice products - Method for determination of taste ability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||