-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5125:1990Rung. Ký hiệu đơn vị các đại lượng Vibration. Symbols and units of quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6964-1:2001Rung động và chấn động cơ học. Đánh giá sự tiếp xúc của con người với rung động toàn thân. Phần 1: Yêu cầu chung Mechanical vibration and shock. Evaluation of human exposure to whole-body vibration. Part 1: General requirements |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5126:1990Rung. Giá trị cho phép tại chỗ làm việc Vibration - Permisible values at working places |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 268,000 đ | ||||